豉xệ — diễn tả cái gì đó bị kéo dài xuống do nặng
U+8C49
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 豉 (xệ, “diễn tả cái gì đó bị kéo dài xuống do nặng”) là chữ hình thanh: bộ ĐẬU 豆 (hạt đậu; bát cao chân) biểu nghĩa, chữ 支 (âm Hán Việt “chi”) biểu âm.
支 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 支聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 豆 ĐẬU — hạt đậu; bát cao chân · #151
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xệ · xị
- Nghĩa tiếng Việt
- diễn tả cái gì đó bị kéo dài xuống do nặng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.