𥑂chai — đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài; chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều
U+25442
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥑂 (chai, “đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài; chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 支 (âm Hán Việt “chi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chai
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài; chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.