枝che — làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên
U+679D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 枝 (che, “làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 支 (âm Hán Việt “chi”) biểu âm.
支 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 支聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- che · chi
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.