𢺺chia — phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thể; phân ra nhiều phần đều nhau
U+22EBA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰支分. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 支 CHI — cành nhánh · #65
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chia
- Nghĩa tiếng Việt
- phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thể; phân ra nhiều phần đều nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
斫兜𢪊翠𢺺鴛 埃𠚢塘乃埃𥆾特埃
Chước đâu rẽ thuý chia uyên Ai ra đường nấy ai nhìn được ai
— Truyện Kiều · Wiktionary