𢺹chia — phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thể; phân ra nhiều phần đều nhau
U+22EB9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢺹 (chia, “phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thể; phân ra nhiều phần đều nhau”) là chữ hình thanh: 分 biểu nghĩa, chữ 支 (âm Hán Việt “chi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 支 CHI — cành nhánh · #65
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chia
- Nghĩa tiếng Việt
- phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thể; phân ra nhiều phần đều nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.