呐nói
U+5450
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 呐 (nói, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 内 (âm Nôm “nói”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- nột
- Âm Nôm
- nói · nuốt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
唉喂呐歇事緣/絲情𠞹䏾焒煩𤈜肝
hỡi ôi nói hết sự duyên tơ tình đứt bụng lửa phiền cháy gan
— Truyện Kiều · Wiktionary