𡶀núi — mountains
U+21D80
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𡶀 (núi, “mountains”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 内 (âm Nôm “nói”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- núi
- Nghĩa tiếng Việt
- mountains— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.