㘨nồi — đồ dùng để đun nấu thức ăn, có lòng sâu, được nung bằng đất hoặc kim loại
U+3628
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㘨 (nồi, “đồ dùng để đun nấu thức ăn, có lòng sâu, được nung bằng đất hoặc kim loại”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 内 (âm Nôm “nói”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nồi · nùi · nội
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để đun nấu thức ăn, có lòng sâu, được nung bằng đất hoặc kim loại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.