納nóp — túp con bằng chiếu hay bằng cót quây ở bờ ruộng hay ở trên thuyền để nằm
U+7D0D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 納 (nóp, “túp con bằng chiếu hay bằng cót quây ở bờ ruộng hay ở trên thuyền để nằm”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 内 (âm Nôm “nói”) biểu âm.
内 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 內聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nóp · núp · nạp · nấp · nộp
- Nghĩa tiếng Việt
- túp con bằng chiếu hay bằng cót quây ở bờ ruộng hay ở trên thuyền để nằm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.