𡛔gái — người thuộc nữ giới (nói khái quát); người phụ nữ
U+216D4
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡛔 (gái, “người thuộc nữ giới (nói khái quát); người phụ nữ”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 丐 (âm Hán Việt “cái”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gái · cái · cưới
- Nghĩa tiếng Việt
- người thuộc nữ giới (nói khái quát); người phụ nữ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.