𧉝cáy — cua sống ở nước lợ, vùng ven biển, có một càng rất lớn, chân có lông, thường dùng làm mắm
U+2725D
Hình thanhPhân tích tự động · 83%
trái → phải
Chữ 𧉝 (cáy, “cua sống ở nước lợ, vùng ven biển, có một càng rất lớn, chân có lông, thường dùng làm mắm”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 丐 (âm Hán Việt “cái”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cáy
- Nghĩa tiếng Việt
- cua sống ở nước lợ, vùng ven biển, có một càng rất lớn, chân có lông, thường dùng làm mắm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.