𩬆gáy — phần phía sau cổ người
U+29B06
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𩬆 (gáy, “phần phía sau cổ người”) là chữ hình thanh: bộ TIÊU 髟 (tóc dài) biểu nghĩa, chữ 丐 (âm Hán Việt “cái”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 髟 TIÊU — tóc dài · #190
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gáy · vẹo
- Nghĩa tiếng Việt
- phần phía sau cổ người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.