𠯹nhẵng — từ đặt trước một danh từ số nhiều; đến mức độ là
U+20BF9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠯹 (nhẵng, “từ đặt trước một danh từ số nhiều; đến mức độ là”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 仍 (âm Hán Việt “nhưng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhẵng · những
- Nghĩa tiếng Việt
- từ đặt trước một danh từ số nhiều; đến mức độ là— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.