越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
2 nét
Tra theo số nét
Chữ 2 nét
20 chữ, xếp theo bộ thủ.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
35
丁
đinh
七
thất
乂
nghệ
乃
nấy
𠂉
Chưa rõ âm
𠂊
Chưa rõ âm
九
cửu
了
liễu
二
nhì
人
nhân
入
nhập
八
bát
几
kỉ
𠘨
Chưa rõ âm
刀
đao
刁
điêu
力
lực
十
thập
卜
bốc
又
lại