𠁙
Tra theo số nét
Chữ 16 nét
977 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/11.
𠁚
cúi
𠁝
gồm
𫡀
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫡸
Chưa rõ âm
𠆍
sởn
㒙
min
儒
nho
儗
nghỉ
𠏭
tụi
𠏲
thợ
𠏳
giống
𠐅
nghè
𪝱
Chưa rõ âm
𪝳
Chưa rõ âm
𫣰
vươn
Chưa rõ âm
𱏮
sáng
Chưa rõ âm
𪞍
gồm
凝
ngưng
劑
tễ
𠠉
bửa
𠠊
cứng
𪟕
ghi
Chưa rõ âm
勳
Chưa rõ âm
𫦻
giai
𱐷
mùa
𠤆
chớ
Chưa rõ âm
𱑒
Chưa rõ âm
𱑬
dời
𪠱
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㘃
Chưa rõ âm
噞
thèm
噡
thèm
噤
gặm
噥
nũng
噦
oẹ
器
khí
噪
tháo
噬
phè
噯
áy
噲
gọi
噷
ham
𠿈
rầu
𠿒
hét
𠿚
nhịp
𠿩
Chưa rõ âm
𠿮
ẫm
𠿯
ngùi
𠿰
sứt
𠿱
nhạo
𠿲
đắt
𠿳
lèm
𠿴
ngáy
𠿵
khắn
𠿶
choán
𠿷
nháo
𠿸
ngạt
𠿹
nhẩm
𠿿
ngợi
𡀀
Chưa rõ âm
𡀂
lôi
𡀇
đổng
𡀊
Chưa rõ âm
𡀍
rủ
𡀗
thè
𡀠
bịa
𡀡
ních
𡀢
tuông
𡀣
cằn
𡀤
đù
𡀥
phà
𡀧
oái
𡀨
bõ
𡀩
lác
𡀪
vời
𡀫
bấm
𡀬
tủi
𡀭
cạu
𡀮
nếu
𡀯
chuyện
𡀰
thôi
𡀱
hào
𡀲
cay
𡀳
quằn
𡀴
ủa
𡀵
khoe
𡀶
ngòn
𡀷
rộn
𪢏