𡀲cay — có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi; có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan
U+21032
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡀲 (cay, “có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi; có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 該 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cay
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi; có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.