𠁙chả — như chẳng
U+20059
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𠁙 (chả, “như chẳng”) là chữ hình thanh: 不 biểu nghĩa, chữ 詐 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chả
- Nghĩa tiếng Việt
- như chẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.