𠿷nháo — xao xác hết chỗ này đến chỗ khác
U+20FF7
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠿷 (nháo, “xao xác hết chỗ này đến chỗ khác”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 閙 (âm Hán Việt “náo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nháo
- Nghĩa tiếng Việt
- xao xác hết chỗ này đến chỗ khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.