𫣰vươn — dãn thẳng gân cốt ra; phát triển theo hướng nào đó dường như dài mãi ra
U+2B8F0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰伸爰. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vươn
- Nghĩa tiếng Việt
- dãn thẳng gân cốt ra; phát triển theo hướng nào đó dường như dài mãi ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.