𠿶choán — chiếm hết cả một khoảng không gian, thời gian nào đó, không để chỗ cho những cái khác
U+20FF6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口準. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- choán
- Nghĩa tiếng Việt
- chiếm hết cả một khoảng không gian, thời gian nào đó, không để chỗ cho những cái khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.