準chuẩn — nơi
U+6E96
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 準 (chuẩn, “nơi”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 十) (nước) biểu nghĩa, chữ 淮 (âm Nôm “chốn”) biểu âm.
淮 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 隼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chuẩn · chốn · trúng
- Nghĩa tiếng Việt
- nơi— Wiktionary tiếng Việt