𡀨bõ — bù lại; Đáng với
U+21028
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𡀨 (bõ, “bù lại; Đáng với”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 補 (âm Nôm “bỏ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bõ
- Nghĩa tiếng Việt
- bù lại; Đáng với— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.