幪
Tra theo số nét
Chữ 16 nét
977 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/11.
𢆧
may
𢆨
may
𱜿
may
𱝀
Chưa rõ âm
廩
lẫm
Chưa rõ âm
𱝖
Chưa rõ âm
彊
càng
𢖀
suốt
𱝸
chờ
Chưa rõ âm
憑
bằng
憲
hiến
𫻈
Chưa rõ âm
𫻉
Chưa rõ âm
㦗
Chưa rõ âm
憶
ức
憺
Chưa rõ âm
憾
hám
懓
áy
𢢬
gờm
𢢯
nguôi
𢢲
đẹp
𢢽
khắn
𢣀
ngấy
𢣂
nghĩ
𢣃
tủi
𢣄
quớ
𢣅
nhác
𢣆
tuông
𢣇
hăng
𢣈
não
𪬮
thiêng
𪬲
Chưa rõ âm
𪬳
Chưa rõ âm
𪬶
mủi
𫻋
Chưa rõ âm
𱟒
Chưa rõ âm
𱟕
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
懙
Chưa rõ âm
懞
mong
戰
chiến
𱟤
Chưa rõ âm
𱠱
búi
Chưa rõ âm
㩒
cắm
㩔
Chưa rõ âm
撼
bám
擀
gán
擁
Chưa rõ âm
擂
lôi
擃
nống
擅
chen
擇
trạch
擉
thọc
擋
Chưa rõ âm
操
thạo
擎
khiêng
擔
Chưa rõ âm
擗
Chưa rõ âm
據
cớ
𢶀
Chưa rõ âm
𢶂
vặn
𢶐
níu
𢶑
níu
𢶒
gói
𢶟
cùi
𢶢
chóng
𢶥
choảng
𢶶
ẩy
𢶷
cởi
𢶸
bụm
𢶹
mám
𢶺
dom
𢶻
bung
𢶼
ngoi
𢶽
ãm
𢶾
chĩa
𢶿
dọn
𢷀
giũ
𢷁
ném
𢷂
xắn
𢷃
níu
𢷄
giết
𢷆
chen
𰔫
đón
𱠻
Chưa rõ âm
𱠼
Chưa rõ âm
𱠽
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm