𢶹mám — lượng vừa nằm gọn trong một vòng tay; vòng hai tay qua để giữ sát vào lòng, vào người
U+22DB9
Hình thanhPhân tích tự động · 56%
trái → phải
Chữ 𢶹 (mám, “lượng vừa nằm gọn trong một vòng tay; vòng hai tay qua để giữ sát vào lòng, vào người”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 暗 (âm Nôm “ảm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mám · ôm
- Nghĩa tiếng Việt
- lượng vừa nằm gọn trong một vòng tay; vòng hai tay qua để giữ sát vào lòng, vào người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.