𫠮
Tra theo số nét
Chữ 9 nét
798 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/9.
𪜉
nhàng
tiền
𫡛
gì
𠃷
út
𪜕
đỏ
𱎇
Chưa rõ âm
亟
cấc
𠄳
kép
亭
đình
侯
hậu
侱
rình
侵
xâm
侶
lứa
侼
bụt
便
tiện
係
hệ
促
xúc
俄
nga
俊
tuấn
俐
lợi
俑
dõng
俗
tục
俚
lái
保
bảo
俠
hiệp
信
tin
𠈭
Chưa rõ âm
𠈳
Chưa rõ âm
𠉜
vãi
𠉝
nghĩ
𠉞
nay
𠉟
xiên
𠉠
trày
𪜾
Chưa rõ âm
𫢧
Chưa rõ âm
𫢩
nay
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪞀
Chưa rõ âm
𠓬
lặn
𱏲
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𱏴
tốn
冒
mạo
冠
quán
𠖇
Chưa rõ âm
𠖈
xuống
𪞠
Chưa rõ âm
𫥌
lùng
𠚐
mọc
𱐎
Chưa rõ âm
則
tắc
削
tước
前
tiền
𠜬
đẵn
𠜭
đâm
𠜮
húi
𠜯
cạo
𪟆
rọc
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
勁
cứng
勃
bột
勇
dũng
勉
mến
𠡧
rặn
𫦬
Chưa rõ âm
匍
bò
𱐸
Chưa rõ âm
𠤿
Chưa rõ âm
𠥈
khám
南
năm
卸
tá
卻
khước
厘
li
厙
Chưa rõ âm
厚
Chưa rõ âm
厛
sảnh
𪠉
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫨩
hay
𱑤
trẩy
叙
Chưa rõ âm
叛
bạn
㖅
Chưa rõ âm
㖇
nhe
咠
nghiện
咢
ngạc
咣
quàng
咥
chối
咦
di
咧
lác
咨
Chưa rõ âm
咬
ghẹo
咭