𠉞nay — hiện giờ; Trgt Bây giờ; Hiện giờ
U+2025E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱今尼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nay
- Nghĩa tiếng Việt
- hiện giờ; Trgt Bây giờ; Hiện giờ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.