呢nài
U+5462
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 呢 (nài, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 尼 (âm Hán Việt “ni”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ni · nỉ
- Âm Nôm
- nài · này · nê · nì · nơi · nấy · nầy · nỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.