伲ni — này; Ph. Nay
U+4F32
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 伲 (ni, “này; Ph. Nay”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 尼 (âm Hán Việt “ni”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ni
- Nghĩa tiếng Việt
- này; Ph. Nay— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.