狔nai — bình đựng rượu bằng sành, mình to, cổ dài
U+72D4
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 狔 (nai, “bình đựng rượu bằng sành, mình to, cổ dài”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 尼 (âm Hán Việt “ni”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nai
- Nghĩa tiếng Việt
- bình đựng rượu bằng sành, mình to, cổ dài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.