坭nơi
U+576D
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 坭 (nơi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 尼 (âm Hán Việt “ni”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ni · nê
- Âm Nôm
- nơi · nai
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa