𥬩nia — đồ đan khít, hình tròn, to hơn cái mẹt dùng phơi, đựng
U+25B29
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥬩 (nia, “đồ đan khít, hình tròn, to hơn cái mẹt dùng phơi, đựng”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 尼 (âm Hán Việt “ni”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nia
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đan khít, hình tròn, to hơn cái mẹt dùng phơi, đựng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.