𫢩nay — hiện giờ; Trgt Bây giờ; Hiện giờ
U+2B8A9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫢩 (nay, “hiện giờ; Trgt Bây giờ; Hiện giờ”) là chữ hình thanh: 今 biểu nghĩa, chữ 尼 (âm Hán Việt “ni”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nay · này
- Nghĩa tiếng Việt
- hiện giờ; Trgt Bây giờ; Hiện giờ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.