眈
Tra theo số nét
Chữ 9 nét
798 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/9.
眉
mi
看
khen
𥄨
Chưa rõ âm
𥄫
mập
𥄬
ngủ
𥄭
ngó
𥄮
nhắm
𥄯
ngơm
𥄰
nhơn
𱲪
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
矜
căng
矧
thẩn
研
nghiên
𥐩
Chưa rõ âm
𥐰
Chưa rõ âm
𥐹
Chưa rõ âm
𥑂
chai
𥑃
bền
𪿒
Chưa rõ âm
𬑾
Chưa rõ âm
𰦫
lòi
砭
biêm
𮁡
Chưa rõ âm
祚
tộ
祠
từ
𥘶
trẽ
𥘷
trẻ
𥘸
Chưa rõ âm
𥘾
nài
𫀅
xem
禹
vũ
秋
thu
科
khoa
𥝥
cặp
𥝽
cấy
穿
xuyên
突
lọt
𥥆
yểu
𬔙
Chưa rõ âm
竿
cần
笀
măng
𥫟
giễ
𥫫
Chưa rõ âm
𥫭
nứa
笈
cặp
籺
hạt
𬖏
Chưa rõ âm
䊷
chài
紀
kỉ
紂
Chưa rõ âm
約
tối
紅
hồng
紆
vò
紇
hạt
𥾒
Chưa rõ âm
𥾗
díu
𥾘
sợi
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
級
cấp
𱺛
Chưa rõ âm
缸
cong
𦈣
Chưa rõ âm
𫅁
Chưa rõ âm
𱺺
Chưa rõ âm
美
mỉ
Chưa rõ âm
者
dã
𦒹
sáu
耐
nài
𦔻
Chưa rõ âm
𱻷
Chưa rõ âm
䏠
sấp
胂
thăn
胃
Chưa rõ âm
胄
trụ
胆
đảm
胊
Chưa rõ âm
胋
Chưa rõ âm
背
bối
胎
thai
胒
nây
胖
bỡn
胗
chẩn
胜
tanh
胝
đì
胞
bào
胡
hò
胣
dạ
胤
dận
脉
mạch
𦙫
giêng
𦙲