𫰤
Tra theo số nét
Chữ 9 nét
798 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/9.
𱙎
anh
娜
na
娫
Chưa rõ âm
孩
hài
𡥤
nòi
𡥥
đứa
客
khách
宣
tuyên
室
thất
宦
Chưa rõ âm
宫
cung
𡧩
Chưa rõ âm
𡧲
giữa
𡧸
Chưa rõ âm
𱚆
uyên
封
phong
𡭬
bé
𡭰
xíu
𡭱
chút
𡭲
trút
𫴼
Chưa rõ âm
𱚥
Chưa rõ âm
屋
ốc
屍
thi
屏
bánh
𡱒
Chưa rõ âm
𫵛
Chưa rõ âm
𱚹
Chưa rõ âm
𡷐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡸁
Chưa rõ âm
𡿺
Chưa rõ âm
帝
đấy
帥
soái
𢂜
vua
𢂞
Chưa rõ âm
𢂰
tranh
𢆕
phẳng
幽
u
庠
Chưa rõ âm
度
độ
𢈖
chái
建
kiến
𫸬
đem
弭
nhẹ
𢏠
giàng
𢏡
tên
𢏢
cong
𢏣
cong
𢒎
bay
待
đãi
徊
hồi
律
luật
後
hậu
怎
chẩn
怒
nộ
思
tư
急
cấp
怨
oán
𱞍
Chưa rõ âm
㤝
suông
㤡
sệt
㤥
hãi
恄
ghét
恅
làu
恍
hoảng
恑
nguây
恒
Chưa rõ âm
恗
khoe
恜
thức
恟
hung
恢
Chưa rõ âm
恨
hận
恪
khác
恬
điềm
𢘽
dái
𢘾
nhớ
𢙇
hoài
𢙉
Chưa rõ âm
𢙐
Chưa rõ âm
𢙔
lẫy
𢙕
ghiếc
𢙩
rủi
𢙪
đổi
𢙫
nhớn
𢙬
e
𢙭
tim
𫺈
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
恾
man
扁
biển
𪭘
Chưa rõ âm
拜
bái
𫼜
chạm
𫼠