幽u
U+5E7D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 幽 (u, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ YÊU 幺 (dạng viết 山) (nhỏ bé) biểu nghĩa, chữ 𢆶 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𢆶 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𢆶亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 幺 YÊU — nhỏ bé · #52
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- u
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.