恬điềm — một thứ có ám chỉ điều gì đó
U+606C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰忄舌. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- điềm
- Nghĩa tiếng Việt
- một thứ có ám chỉ điều gì đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.