屏bánh — thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo
U+5C4F
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
bao / lồng
Chữ 屏 (bánh, “thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo”) là chữ hình thanh: bộ THI 尸 (thây; hình người ngồi) biểu nghĩa, chữ 并 (âm Nôm “sánh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bánh · bình
- Nghĩa tiếng Việt
- thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.