併tính — tìm một số, một kết quả bằng các phép cộng trừ, nhân, chia; kiểm tra lại tiền bạc
U+4F75
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 併 (tính, “tìm một số, một kết quả bằng các phép cộng trừ, nhân, chia; kiểm tra lại tiền bạc”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 并 (âm Nôm “sánh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tính
- Nghĩa tiếng Việt
- tìm một số, một kết quả bằng các phép cộng trừ, nhân, chia; kiểm tra lại tiền bạc— Wiktionary tiếng Việt