屍thi — xác người; đgt., khng. (kết hợp hạn chế, thường đi sau kệ) Để mặc, muốn ra sao thì ra
U+5C4D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 屍 (thi, “xác người; đgt., khng. (kết hợp hạn chế, thường đi sau kệ) Để mặc, muốn ra sao thì ra”) là chữ hình thanh: 死 biểu nghĩa, chữ 尸 (âm Nôm “thây”) biểu âm.
尸 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 尸聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thi · thây
- Nghĩa tiếng Việt
- xác người; đgt., khng. (kết hợp hạn chế, thường đi sau kệ) Để mặc, muốn ra sao thì ra— Wiktionary tiếng Việt