娜na — mẹ (cũ)
U+5A1C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 娜 (na, “mẹ (cũ)”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 那 (âm Nôm “nà”) biểu âm.
那 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 那聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- na · nạ
- Nghĩa tiếng Việt
- mẹ (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.