那na — bãi cát bồi ở bờ sông
U+90A3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
bao / lồng
阝thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿻刀二阝. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 邑 ẤP — ấp; thành thị · #163
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- na · nà · ná · nạ · nớ
- Nghĩa tiếng Việt
- bãi cát bồi ở bờ sông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.