𩈩nạ
U+29229
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩈩 (nạ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ DIỆN 面 (mặt) biểu nghĩa, chữ 那 (âm Nôm “nà”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 面 DIỆN — mặt · #176
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nạ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.