𦀨nơ — đồ trang sức tết bằng vải, lụa.... đeo ở cổ hoặc buộc vào tóc
U+26028
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𦀨 (nơ, “đồ trang sức tết bằng vải, lụa.... đeo ở cổ hoặc buộc vào tóc”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 那 (âm Nôm “nà”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nơ
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ trang sức tết bằng vải, lụa.... đeo ở cổ hoặc buộc vào tóc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.