梛ná — Nỏ, Chẵng. Dùng ná bắn chim
U+689B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 梛 (ná, “Nỏ, Chẵng. Dùng ná bắn chim”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 那 (âm Nôm “nà”) biểu âm.
那 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 那聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ná · nứa
- Nghĩa tiếng Việt
- Nỏ, Chẵng. Dùng ná bắn chim— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.