𠁟
Tra theo số nét
Chữ 18 nét
728 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/8.
𫡁
gồm
𫡂
gồm
Chưa rõ âm
𠁹
giữa
Chưa rõ âm
𠐬
đòi
𠐸
dôi
𪝹
xẹo
𫣽
khay
𫣿
mấy
𫤁
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫤈
Chưa rõ âm
𫤤
sáng
𠖤
bay
Chưa rõ âm
𪞼
tợn
Chưa rõ âm
㔧
Chưa rõ âm
𠣂
rướn
Chưa rõ âm
nhọc
𱑃
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠥤
giấu
𠧌
nhẩy
𠧍
nhú
Chưa rõ âm
𠨪
nghèo
𠫅
dày
𠫆
dày
𱑮
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㘉
xịt
㘋
hờn
嚕
rủa
嚛
nháo
嚜
mút
𡂏
Chưa rõ âm
𡂑
bàn
𡂒
chợt
𡂓
thách
𡂙
trề
𡂡
sủa
𡂮
ngau
𡂯
rẳng
𡂰
răn
𡂱
đắng
𡂲
rày
𡂳
trối
𡂵
nhảnh
𡂷
khoăn
𡂹
thăm
𡂼
Chưa rõ âm
𡃆
Chưa rõ âm
𡃊
khẽ
𡃋
tròn
𡃌
nhặng
𡃍
chém
𡃎
phàn
𡃏
doạ
𡃐
dặn
𡃑
thánh
𡃒
bốc
𡃓
bớ
𡃔
trêu
𡃕
gùng
𡃖
lựa
𡃗
mua
𡃘
nhồm
𡃙
mút
𡃚
rền
𡃛
ngợi
𡃜
xạc
𪢜
Chưa rõ âm
𫬕
trơ
𱕓
Chưa rõ âm
𱕔
nức
𱕕
Chưa rõ âm
𱕖
Chưa rõ âm
𱕗
Chưa rõ âm
𱕙
Chưa rõ âm
𱕛
Chưa rõ âm
𱕜
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫬢
oà
𫬱
mời
壘
luỹ
𡒻
chật
𡓁
bãi
𡓂
đựng
𡓃