𡓄
Tra theo số nét
Chữ 18 nét
728 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/8.
𡓅
ấm
𡓆
xệp
𡓇
chõ
𡓈
ghề
𡓋
đuôi
𡓍
liếp
𡓎
vại
𡓏
sân
𫮷
Chưa rõ âm
𱘓
Chưa rõ âm
𱘔
Chưa rõ âm
𫮹
rêu
𫯇
đẹt
𡗉
nhiều
𡗊
nhiều
嬸
thím
𡣻
sen
𪦭
o
𡦫
chắt
𱚂
Chưa rõ âm
𡫡
sao
𡫨
kín
𡫫
lần
𪧱
Chưa rõ âm
𫴚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡮷
hèn
𡮸
nhọn
𡮹
mỏng
𡮺
hèn
𡳪
đuôi
Chưa rõ âm
𡾅
Chưa rõ âm
𡾇
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢀮
sấm
𫶺
Chưa rõ âm
𫶻
Chưa rõ âm
𫶼
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢅬
chăn
𢆪
may
𪪈
Chưa rõ âm
𫷞
Chưa rõ âm
𱝁
may
𱝂
Chưa rõ âm
𢋨
Chưa rõ âm
𢋬
chòi
𪪩
Chưa rõ âm
𫸈
sân
𫸕
xây
𫹊
bay
𱝧
bay
𢖕
sau
𢖖
sau
𫻐
Chưa rõ âm
㦡
nhác
𢤛
bỡ
𢤜
chạnh
𢤝
chăm
𢤞
hờn
𢤟
chán
𢤠
lẽn
𢤡
dỗi
𢤢
nhịt
𢤣
tẽn
𪬼
hờn
𪬽
vội
𫻔
Chưa rõ âm
㩡
dủi
㩢
mót
㩧
bẹo
㩫
chít
擸
xợp
擺
bẫy
擻
sú
擼
trỏ
擾
nhiễu
攄
lựa
𢷹
chèn
𢸚
bồng
𢸛
đèo
𢸜
lăn
𢸝
dìm
𢸞
dựng
𢸟
kẽm
𢸠
khoác
𢸡
xỉa
𢸢
chẹn
𪮻
chạm
𪮽
dắt
𫾗
lộn
𱡅
mắc