𡗉nhiều — một số to lớn; một lượng to lớn
U+215C9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺堯多. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 夕 TỊCH — buổi tối · #36
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhiều
- Nghĩa tiếng Việt
- một số to lớn; một lượng to lớn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.