𩡐
Tra theo số nét
Chữ 18 nét
728 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 8/8.
𬳠
Chưa rõ âm
騅
choai
騎
kị
𩤕
bíu
Chưa rõ âm
髅
lâu
𩩿
hom
𫘴
óc
𩫛
chót
𬴚
Chưa rõ âm
𩭵
quăn
𩭶
râu
𬴫
Chưa rõ âm
𲌠
Chưa rõ âm
鬩
huých
魏
nguy
𲌬
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𩴅
vía
䱑
Chưa rõ âm
䱒
Chưa rõ âm
䱕
mòi
鮹
sạo
鮻
Chưa rõ âm
鮽
Chưa rõ âm
鯑
Chưa rõ âm
𩷎
Chưa rõ âm
𩷕
lươn
𩷛
giếc
𩷳
vẩy
𩷶
măng
𱆲
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬵘
bống
鵒
cốc
鵜
dẽ
鵝
nga
鵠
Chưa rõ âm
𪁎
sáo
𪁓
Chưa rõ âm
𪁠
Chưa rõ âm
𪁳
trả
𪁴
cốc
𪁵
cốc
𪁶
quạ
𲍡
Chưa rõ âm
𲍢
Chưa rõ âm
𪉥
muối
𫜈
muối
Chưa rõ âm
𬹏
Chưa rõ âm
𪖘
Chưa rõ âm
𪘂
Chưa rõ âm
𬺚
trong