𫉸
Tra theo số nét
Chữ 18 nét
728 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/8.
𫉼
mịt
𫊁
trấu
𬟃
Chưa rõ âm
𱾮
ngặt
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
藕
ngó
藝
nghệ
藞
lủi
藤
đằng
藩
phen
藪
sú
𱾵
Chưa rõ âm
蟡
ve
䗲
Chưa rõ âm
蟟
liu
蟯
nghêu
蟲
trùng
蟳
tằm
𧑅
bét
𧑆
chàng
𧑐
quít
𧑒
giun
𧑞
Chưa rõ âm
𧒅
bướm
𧒇
sâu
𧒉
rùa
𧒊
ráy
𧒋
rọm
𧒌
rùa
𧒍
rùa
Chưa rõ âm
襘
cổi
襜
chêm
𧞊
dải
𧞋
rèm
𬡰
chiếu
𧢈
Chưa rõ âm
𧤸
mám
𧤹
thoi
謨
mô
謫
trích
謹
cẩn
謾
Chưa rõ âm
𧫼
mơ
豐
phong
𫎄
Chưa rõ âm
𧴋
beo
Chưa rõ âm
𧷸
mua
𧷹
tậu
𧷺
tròn
Chưa rõ âm
𫎰
Chưa rõ âm
蹜
tốc
蹟
tích
蹢
nhích
蹤
tung
𨄃
Chưa rõ âm
𨄉
sững
𨄊
té
𨄑
bậc
𨄙
Chưa rõ âm
𨄞
chóng
𨄟
đùi
𨄠
tắt
𨄮
Chưa rõ âm
𨄳
bò
𨄴
chụp
𨄵
sạo
𨄶
dạng
𨄷
sững
𨄸
đỉnh
𨄹
dạo
𨄺
chui
𨄻
dận
𨄼
dời
𨄽
hổm
𨄾
ghé
𨄿
giong
𨅀
lệp
𨅁
sụp
𨅂
mọp
𨅃
xồng
𨅄
nhón
𨅇
tòi
𨅉
lửng
𫏝
Chưa rõ âm
𬧐
tới
𲄃
Chưa rõ âm
躇
chứa
軀
xo
轉
chuyền
𨎞