謹cẩn
U+8B39
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 謹 (cẩn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 堇 (âm Nôm “ghín”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cẩn
- Âm Nôm
- cẩn · ghín · kín · ngẩn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.